Thursday, 10 September 2015

Phân biệt SAY, TELL, SPEAK, TALK trong tiếng Anh

      1. SAY
      - Say không bao giờ có tân ngữ chỉ người theo sau. Bạn có thể sử dụng say something hoặc say something to somebody. Say thường được dùng để đưa ra lời nói chính xác của ai đó (chú trọng nội dung được nói ra)
      Ex: "Come in", she said.

      - Chúng ta không thể nói "say about", nhưng có thể nói "say something about".
      Ex:
      I want to say something/a few words/a little about my job. (Tôi muốn nói vài điều về công việc của tôi)
      Please say it again in Vietnamese. (Làm ơn nói lại bằng tiếng Việt).
      They say that he is very ill. (Họ nói rằng cậu ấy ốm nặng).

      2. TELL

      - Có nghĩa “cho biết, chú trọng, sự trình bày”. Thường gặp trong các kết cấu cơ bản : tell sb sth (nói với ai điều gì đó), tell sb to do sth (bảo ai làm gì), tell sb about sth (cho ai biết về điều gì).
      Ex:
      +The teacher is telling the class an interesting story. (Thầy giáo đang kể cho lớp nghe một câu chuyện thú vị).
      +Please tell him to come to the blackboard. (Làm ơn bảo cậu ấy lên bảng đen).
      +We tell him about the bad news. (Chúng tôi nói cho anh ta nghe về tin xấu đó).

      - Tell thường có tân ngữ chỉ người theo sau và thường có 2 tân ngữ.
      Ex: Have you told him the news yet?

      - Tell cũng thường được sử dụng với mệnh đề that.

      Ex: Ann told me (that) she was tired.

      - Tell được dùng để đưa ra sự kiện hoặc thông tin, thường dùng với what, where,...
      Ex: Can you tell me when the movie starts?

      - Tell cũng được dùng khi bạn cho ai đó sự hướng dẫn.
      Ex: The doctor told me to stay in bed.
      hoặc The doctor told me (that) I had to stay in bed.
      hoặc The doctor said (that) I had to stay in bed.
      Không dùng: The doctor said me to stay in bed.

      3. SPEAK

      - Có nghĩa là “nói ra lời, phát biểu”, chú trọng mở miệng, nói ra lời. Thường dùng làm động từ không có tân ngữ. Khi có tân ngữ thì chỉ là một số ít từ chỉ thứ tiếng "truth” (sự thật).
      Ex:
      + He is going to speak at the meeting. (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc mít tinh).
      + I speak Chinese. I don’t speak Japanese. (Tôi nói tiếng Trung Quốc. Tôi không nói tiếng Nhật Bản).

      - Khi muốn “nói với ai” thì dùng speak to sb hay speak with sb.
      Ex: She is speaking to our teacher. (Cô ấy đang nói chuyện với thày giáo của chúng ta).

      4. TALK

      Có nghĩa là”trao đổi, chuyện trò”, có nghĩa gần như speak, chú trọng động tác “nói’. Thường gặp trong các kết cấu: talk to sb (nói chuyện với ai), talk about sth (nói về điều gì), talk with sb (chuyện trò với ai).
      Ex:
      + What are they talking about? (Họ đang nói về chuyện gì thế?).
      + He and his classmates often talk to eachother in English. (Cậu ấy và các bạn cùng lớp thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh).

Wednesday, 9 September 2015

Phân biệt See, Look, Watch, View trong tiếng Anh

        Đây là bốn từ có nghĩa tương tự nhau, đều có liên quan đến việc chúng ta sử dụng thị giác. Tuy nhiên, có hai đặc điểm giúp chúng ta phân biệt cách dùng của các từ này: hành động nhìn/xem là chủ động hay không chủ động và mức độ chăm chú của hành động nhìn/xem ấy.

        1. See:  Tức là “biết được/ý thức/nhận thức được những thứ xung quanh bạn bằng cách sử dụng mắt”. Tiếng Việt tương đương của từ này là “thấy”, tức là chúng ta nhìn mà không có chủ đích thực hiện hành động nhìn đó. Ví dụ sau đây sẽ giúp làm sáng rõ cách dùng và nghĩa của từ này:

           She opened her eyes and saw a man approaching her.
           (Cô ta mở mắt ra và thấy một người đàn ông tiến gần về phía mình.)

        Rõ ràng là cô ta không chủ động nhìn người đàn ông mà chỉ “thấy” ông ta vì ông ta đang ở ngay trước mắt.

       2. Look: Nghĩa là “hướng/di chuyển mắt của bạn để thấy”. Từ định nghĩa này ta thấy rằng một khi đã look là chúng ta đã chủ định/cố ý nhìn ai hay cái gì đó. Tiếng Việt tương đương là “nhìn”.

        Ví dụ: I looked at her lovely dress and smiled. (Tôi nhìn cái đầm xinh xắn của cô ấy rồi mỉm cười.)

         If you look carefully you can see that the painting represents a human figure.
         (Nếu bạn nhìn kỹ thì bạn có thể thấy rằng bức tranh này thể hiện hình dáng một con người.)

        3. Watch: Nghĩa là “nhìn cái gì đó một lúc, đặc biệt là thứ đó đang thay đổi hoặc chuyển động”. Nói một cách dễ hiểu thì watch chính là look carefully, tức nhìn chăm chú (hơn so với look). Cách dịch tương đương phổ biến của từ này là “xem (một trận bóng đá, chương trình truyền hình …), theo dõi, quan sát”.

         Ví dụ: I sit by the window and watch people walking past. (Tôi ngồi cạnh cửa sổ quan sát mọi người qua lại.)

          He spent the entire evening watching a soccer game.
          (Anh ta dành cả buổi tối xem bóng đá.)

          He watched to see what would happen next.
          (Anh ta chăm chú để ý xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

         4. View: Nghĩa là “nhìn vào cái gì đó, đặc biệt là vì nó đẹp hoặc do bạn thích nó”. Qua định nghĩa này, ta thấy view rõ ràng là nhìn có chủ định; và vì vật đó đẹp hoặc do chúng ta thích/quan tâm đến nó nên có thể hiểu từ này mang nghĩa “ngắm”, mức độ chăm chú thì có thể nói cũng tương tự như watch.

         Ví dụ:
         Thousands of tourists come to view the gardens every year.
         (Hàng ngàn du khác đến ngắm những khu vườn này mỗi năm.)

          The mountain is best viewed from the north.
           (Ngắm ngọn núi đó từ phía bắc là lí tưởng nhất.)

        Tóm lại:

        - See: nhìn không chủ định (thấy)
        - Look: nhìn có chủ định
        - Watch: nhìn có chủ định và chăm chú, thường là vì có những chuyển động hay thay đổi
        - View: nhìn có chủ định và chăm chú (ngắm), thường liên quan đến yếu tố thưởng lãm

        Tất nhiên, bốn động từ này còn nhiều cách dùng khác, trong đó có một số cách tương đối trùng lắp, những gì đã nêu ở trên chỉ nhằm giúp phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa chúng trong những tình huống nhất định.

Phân biệt giữa Learn và Study trong tiếng Anh

       Điểm chung của cặp từ "learn" và "study" là dạng từ (động từ) và cũng được dịch sang tiếng Việt là "học". Tuy nhiên, bản chất của hai động từ này là khác nhau

      1. Study:

     - "Study" được giải thích là hành động thiên nhiều về việc bạn nỗ lực nhớ, học thuộc một loại kiến thức gì đó. Chính vì vậy, "study" dùng phổ biến khi bạn ở trường "at school".

     Ví dụ: study Maths, study Medical degree
   
      2. Learn

     - "Learn" được giải thích bằng việc học một cách tự nhiên, thấm dần vào nhận thức mà không phải nỗ lực. Ví dụ: A child learns to speak from their parents.

     - "Learn" còn là việc học hỏi cho thấy bạn hiểu, thấm nhuần và rút ra được kiến thức, kỹ năng cho bản thân. Ví dụ: learn to ride a bike, learn to play the piano, learn to make money.

       Điều khiến nhiều bạn nhầm lẫn giữa hai từ này là bởi "study" là một trong các cách để "learn". Bạn cố gắng học thuộc, đọc, ghi nhớ một điều gì để hiểu về nó, và từ đó có thể sử dụng trong những trường hợp khác nhau. Ngay từ định nghĩa "learn", bạn có thể thấy các cách để "learn" là "studying, practicing, being taught or experience". Ví dụ:

        - I study English grammar to learn it.(Tôi học thuộc ngữ pháp tiếng Anh để hiểu, dùng được nó).

       - I studied until 3am but I did not learn anything (Tôi ngồi học đến tận 3 giờ sáng nhưng chẳng thu nhận được gì).

       Bạn cũng có thể "learn" thông qua "practice". Ví dụ: "I learnt to play the piano by practicing every day" bởi bạn luyện tập và biến việc có thể chơi đàn thành một phần khả năng (skill) của bản thân.

       Điều quan trọng ở hai từ này là: "learn" là việc  học để bạn am hiểu, sử dụng kiến thức hoặc có được kỹ năng còn "study" là việc học liên quan đến đọc hiểu, cố gắng ghi nhớ.

Phân biệt worth ,cost ,value ,price trong tiếng Anh

1. Worth: đáng giá, có giá.
e.g. This old book is worth four dollars.
Cuốn sach cũ nầy đáng giá 4 đô la.

- Khi hỏi về giá trị của một vật, ta có thể dùng worth đi với what hoặc how much.
e.g. How much / What is that piano worth?
Cây dương cầm đó trị giá bao nhiêu vậy?

- Trong ngôn ngữ thường đàm, người ta ưu dùng động từ cost để hỏi giá, thay vì cấu trúc trên: How much / What does it cost?

- Ta không dùng danh từ worth để nói về giá trị tài sản của ai đó.

Chẳng hạn, không nói: "The worth of her house is now excess of $800,000".

Thay vào đó, ta dùng danh từ value:

Ex: "The value of her house is now excess of $800,000." (Trị giá căn nhà cô ta hiện giờ vượt quá 800000 đô

- Worthwhile: đáng giá, bỏ công, xứng đáng. Cấu trúc thông dụng: worthwhile + V-ing (xứng đáng bỏ thời gian / bỏ công làm việc gì đó

e.g. Is it worthwhile visiting Las Vegas?
  -Price và Cost đều là danh từ chỉ số tiền bạn cần để mua cái gì.

2. Price: Thường dùng cho các vật có thể mua và bán:

e.g. The price of eggs / cars (giá mua trứng / giá mua xe)
Oil price (giá xăng dầu)

3. Cost: Thường chỉ các dịch vụ hay quá trình; hoặc giá cả nói chung mà không đề cập một món tiền cụ thể:

e.g. The cost of getting married (Phí tổn cho việc kết hôn)
Production costs (Chi phí sản xuất)
The cost of living (Chi phí sinh hoạt)

4. Charge: Là số tiền bạn được yêu cầu phải trả để dùng cái gì đó hoặc để được sử dụng một dịch vụ:

e.g. Electricity charges (Tiền điện nước)
There is no charge for parking here.
Không phải trả phí đậu xe ở đây.

- Price, cost và charge cũng là những động từ:

e.g. The tickets were priced at $25. (Vé được niêm yết với giá 25 đôWink
Our trip didn't cost very much. (Chuyến đi của tụi tôi không tốn nhiều)
How much do they charge for a pizza? (Họ phải trả bao nhiêu để mua pizza ăn?)